TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассо́л

giống đựcbất động vật
rassól[rɐˈsːoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассо́л nghĩa là nước muối.

Nghĩa của рассо́л

Danh từ

  1. Nước muối; (сок засоленного продккта) nước dưa, nước dưa chua.
    • капу́стный рассо́лnước dưa cải bắp

Biến cách của рассо́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рассо́лрассо́лы
Sinh cách кого? чего?рассо́ларассо́лов
Tặng cách кому? чему?рассо́лурассо́лам
Đối cách кого? что?рассо́лрассо́лы
Công cụ cách кем? чем?рассо́ломрассо́лами
Giới cách о ком? о чём?рассо́лерассо́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рассо́л

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рассол nghĩa là gì?

рассол (danh từ) nghĩa là nước muối.

рассол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассо́л (phiên âm Latinh rassól, IPA [rɐˈsːoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.