рассори́ться
Dấu sắc trên рассори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассори́ться nghĩa là xích mích nhau, cãi nhau.
Nghĩa của рассори́ться
Động từ
- Xích mích nhau, cãi [cọ] nhau, bất hòa [với] nhau, giận nhau, kình địch nhau, hiềm khích nhau.
Chia động từ рассори́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рассорю́сь |
| ты | рассори́шься |
| он / она́ / оно́ | рассори́тся |
| мы | рассори́мся |
| вы | рассори́тесь |
| они́ | рассоря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассори́лся |
| Giống cái (она́) | рассори́лась |
| Giống trung (оно́) | рассори́лось |
| Số nhiều (они́) | рассори́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассори́тесь |
Câu hỏi thường gặp
рассориться nghĩa là gì?
рассориться (động từ) nghĩa là xích mích nhau, cãi nhau.
рассориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассори́ться (phiên âm Latinh rassorítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.