TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассортирова́ть

thể hoàn thành
rassortirovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассортирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассортирова́ть nghĩa là phân loại, chia loại.

Nghĩa của рассортирова́ть

Động từ

  1. Phân loại, chia loại. + đối cách

Chia động từ рассортирова́ть

NgôiTương lai
ярассортиру́ю
тырассортиру́ешь
он / она́ / оно́рассортиру́ет
мырассортиру́ем
вырассортиру́ете
они́рассортиру́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рассортирова́л
Giống cái (она́)рассортирова́ла
Giống trung (оно́)рассортирова́ло
Số nhiều (они́)рассортирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассортиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассортиру́йте

Câu hỏi thường gặp

рассортировать nghĩa là gì?

рассортировать (động từ) nghĩa là phân loại, chia loại.

рассортировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассортирова́ть (phiên âm Latinh rassortirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.