рассоса́ться
Dấu sắc trên рассоса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассоса́ться nghĩa là xọp xuống, tẹt xuống.
Nghĩa của рассоса́ться
Thể hoàn thành của расса́сываться.
Động từ
- Xọp xuống, tẹt xuống, xọp đi, lặn đi, tiêu đi, tan đi.
Cặp thể của рассоса́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассоса́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рассосу́сь |
| ты | рассосёшься |
| он / она́ / оно́ | рассосётся |
| мы | рассосёмся |
| вы | рассосётесь |
| они́ | рассосу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассоса́лся |
| Giống cái (она́) | рассоса́лась |
| Giống trung (оно́) | рассоса́лось |
| Số nhiều (они́) | рассоса́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассоси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассоси́тесь |
Câu hỏi thường gặp
рассосаться nghĩa là gì?
рассосаться (động từ) nghĩa là xọp xuống, tẹt xuống.
рассосаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассоса́ться (phiên âm Latinh rassosátʹsja, IPA [rəsːɐˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.