рассо́хнуться
Dấu sắc trên рассо́хнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассо́хнуться nghĩa là khô nứt ra, khô nẻ ra.
Nghĩa của рассо́хнуться
Thể hoàn thành của рассыха́ться.
Động từ
- Khô nứt ra, khô nẻ ra, nứt nẻ, nứt toác, nứt nẻ, nẻ ra.
Cặp thể của рассо́хнуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассо́хнуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рассо́хнусь |
| ты | рассо́хнешься |
| он / она́ / оно́ | рассо́хнется |
| мы | рассо́хнемся |
| вы | рассо́хнетесь |
| они́ | рассо́хнутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассо́хся |
| Giống cái (она́) | рассо́хлась |
| Giống trung (оно́) | рассо́хлось |
| Số nhiều (они́) | рассо́хлись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассо́хнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассо́хнитесь |
Câu hỏi thường gặp
рассохнуться nghĩa là gì?
рассохнуться (động từ) nghĩa là khô nứt ra, khô nẻ ra.
рассохнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассо́хнуться (phiên âm Latinh rassóxnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.