TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расспроси́ть

thể hoàn thành
rassprosítʹ[rəs(ː)prɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расспроси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расспроси́ть nghĩa là hỏi, hỏi han.

Nghĩa của расспроси́ть

Thể hoàn thành của расспра́шивать.

Động từ

  1. Hỏi, hỏi han; (о П) gạn hỏi, hỏi dò, hỏi cặn kẽ, hỏi tra, hỏi vặn, lục vấn, cật vấn.

Cặp thể của расспроси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расспроси́ть

NgôiTương lai
ярасспрошу́
тырасспро́сишь
он / она́ / оно́расспро́сит
мырасспро́сим
вырасспро́сите
они́расспро́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расспроси́л
Giống cái (она́)расспроси́ла
Giống trung (оно́)расспроси́ло
Số nhiều (они́)расспроси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расспроси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расспроси́те

Câu hỏi thường gặp

расспросить nghĩa là gì?

расспросить (động từ) nghĩa là hỏi, hỏi han.

расспросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расспроси́ть (phiên âm Latinh rassprosítʹ, IPA [rəs(ː)prɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.