расспроси́ть
Dấu sắc trên расспроси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расспроси́ть nghĩa là hỏi, hỏi han.
Nghĩa của расспроси́ть
Thể hoàn thành của расспра́шивать.
Động từ
- Hỏi, hỏi han; (о П) gạn hỏi, hỏi dò, hỏi cặn kẽ, hỏi tra, hỏi vặn, lục vấn, cật vấn.
Cặp thể của расспроси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расспроси́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расспрошу́ |
| ты | расспро́сишь |
| он / она́ / оно́ | расспро́сит |
| мы | расспро́сим |
| вы | расспро́сите |
| они́ | расспро́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расспроси́л |
| Giống cái (она́) | расспроси́ла |
| Giống trung (оно́) | расспроси́ло |
| Số nhiều (они́) | расспроси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расспроси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расспроси́те |
Câu hỏi thường gặp
расспросить nghĩa là gì?
расспросить (động từ) nghĩa là hỏi, hỏi han.
расспросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расспроси́ть (phiên âm Latinh rassprosítʹ, IPA [rəs(ː)prɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.