TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расспросы

rassprosy giọng máy của trình duyệt

расспросы nghĩa là gạn hỏi, hỏi vặn.

Nghĩa của расспросы

Danh từ

  1. [Câu, lời] gạn hỏi, hỏi vặn, lục vấn.

Câu hỏi thường gặp

расспросы nghĩa là gì?

расспросы (danh từ) nghĩa là gạn hỏi, hỏi vặn.

расспросы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расспросы (phiên âm Latinh rassprosy); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.