TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассредото́чение

giống trungbất động vật
rassredotóčenije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассредото́чение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассредото́чение nghĩa là sự phân tán.

Nghĩa của рассредото́чение

Danh từ

  1. Sự phân tán.

Biến cách của рассредото́чение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рассредото́чениерассредото́чения
Sinh cách кого? чего?рассредото́чениярассредото́чений
Tặng cách кому? чему?рассредото́чениюрассредото́чениям
Đối cách кого? что?рассредото́чениерассредото́чения
Công cụ cách кем? чем?рассредото́чениемрассредото́чениями
Giới cách о ком? о чём?рассредото́чениирассредото́чениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рассредоточение nghĩa là gì?

рассредоточение (danh từ) nghĩa là sự phân tán.

рассредоточение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассредото́чение (phiên âm Latinh rassredotóčenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.