рассро́чка
Dấu sắc trên рассро́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассро́чка nghĩa là sự chia thời hạn, định thời hạn.
Nghĩa của рассро́чка
Danh từ
- Sự chia thời hạn, định thời hạn.
- рассрочка платежа́[sự] chia thời hạn trả tiền, định thời hạn trả dần
- плати́ть в рассро́чку, с рассро́чкойtrả dần, trả theo từng thời hạn
- покупа́ть что́-л. в рассро́чкуmua [chịu] cái gì trả tiền dần
- продава́ что́-л. в рассро́чкуbám [chịu] cái gì thu tiền dần, bán cái gì cho trả dần
Biến cách của рассро́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рассро́чка | рассро́чки |
| Sinh cách кого? чего? | рассро́чки | рассро́чек |
| Tặng cách кому? чему? | рассро́чке | рассро́чкам |
| Đối cách кого? что? | рассро́чку | рассро́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | рассро́чкой | рассро́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | рассро́чке | рассро́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рассрочка nghĩa là gì?
рассрочка (danh từ) nghĩa là sự chia thời hạn, định thời hạn.
рассрочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассро́чка (phiên âm Latinh rassróčka, IPA [rɐs(ː)ˈrot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.