TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расстава́ние

giống trungbất động vật
rasstavánije[rəs(ː)tɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расстава́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расстава́ние nghĩa là sự chia tay, từ biệt.

Nghĩa của расстава́ние

Danh từ

  1. Sự chia tay, từ biệt, chia ly, phân ly, ly biệt, biệt ly, phân kỳ.
    • при расстава́нииkhi chia tay (từ biệt, chia ly, ly biệt)

Biến cách của расстава́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расстава́ниерасстава́ния
Sinh cách кого? чего?расстава́ниярасстава́ний
Tặng cách кому? чему?расстава́ниюрасстава́ниям
Đối cách кого? что?расстава́ниерасстава́ния
Công cụ cách кем? чем?расстава́ниемрасстава́ниями
Giới cách о ком? о чём?расстава́ниирасстава́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với расстава́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

расставание nghĩa là gì?

расставание (danh từ) nghĩa là sự chia tay, từ biệt.

расставание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расстава́ние (phiên âm Latinh rasstavánije, IPA [rəs(ː)tɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.