TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расстёгивать

thể chưa hoàn thành
rasstjógivatʹ[rɐsʲ(ː)ˈtʲɵɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

расстёгивать nghĩa là mở, cởi.

Nghĩa của расстёгивать

Động từ

  1. Mở, cởi; (застёгнутое на пуговицы) mở cúc, cởi cúc.

Cặp thể của расстёгивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расстёгивать

NgôiHiện tại
ярасстёгиваю
тырасстёгиваешь
он / она́ / оно́расстёгивает
мырасстёгиваем
вырасстёгиваете
они́расстёгивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расстёгивать.

Quá khứ

Giống đực (он)расстёгивал
Giống cái (она́)расстёгивала
Giống trung (оно́)расстёгивало
Số nhiều (они́)расстёгивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расстёгивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расстёгивайте

Câu hỏi thường gặp

расстёгивать nghĩa là gì?

расстёгивать (động từ) nghĩa là mở, cởi.

расстёгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расстёгивать (phiên âm Latinh rasstjógivatʹ, IPA [rɐsʲ(ː)ˈtʲɵɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.