TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расста́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rasstátʹsja[rɐs(ː)ˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расста́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расста́ться nghĩa là chia tay, từ biệt, từ giã.

Nghĩa của расста́ться

Thể hoàn thành của расстава́ться.

Động từ

  1. Chia tay, từ biệt, chia ly, phân ly, ly biệt, biệt ly, phân kỳ.
  2. Từ biệt, từ giã, giã từ, xa rời, rời khỏi.
  3. Bỏ; (nghĩa bóng) (отказываться от чего-л.) từ chối, khước từ, từ bỏ, lìa bỏ, bỏ, rời.
  4. Chia tay.

Cặp thể của расста́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расста́ться

NgôiTương lai
ярасста́нусь
тырасста́нешься
он / она́ / оно́расста́нется
мырасста́немся
вырасста́нетесь
они́расста́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расста́лся
Giống cái (она́)расста́лась
Giống trung (оно́)расста́лось
Số nhiều (они́)расста́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расста́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расста́ньтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với расста́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của расста́ться

Câu ví dụ với расста́ться

  • Я собираюсь с ней расстаться. Tôi định sẽ chia tay với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13938455
  • Я планирую с ней расстаться. Tôi định sẽ chia tay với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13938456
  • Я расстался с идеей купить дом. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3588720
  • Я слышал, Кэрол и Уилл расстались. Nghe nói Carol và Will đã chia tay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13711967
  • «Разве вы не поженились!?» — «А, мы расстались. Разорвали помолвку». "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4459322

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

расстаться nghĩa là gì?

расстаться (động từ) nghĩa là chia tay, từ biệt, từ giã.

расстаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расста́ться (phiên âm Latinh rasstátʹsja, IPA [rɐs(ː)ˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.