расста́ться
Dấu sắc trên расста́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расста́ться nghĩa là chia tay, từ biệt, từ giã.
Nghĩa của расста́ться
Thể hoàn thành của расстава́ться.
Động từ
- Chia tay, từ biệt, chia ly, phân ly, ly biệt, biệt ly, phân kỳ.
- Từ biệt, từ giã, giã từ, xa rời, rời khỏi.
- Bỏ; (nghĩa bóng) (отказываться от чего-л.) từ chối, khước từ, từ bỏ, lìa bỏ, bỏ, rời.
- Chia tay.
Cặp thể của расста́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расста́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расста́нусь |
| ты | расста́нешься |
| он / она́ / оно́ | расста́нется |
| мы | расста́немся |
| вы | расста́нетесь |
| они́ | расста́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расста́лся |
| Giống cái (она́) | расста́лась |
| Giống trung (оно́) | расста́лось |
| Số nhiều (они́) | расста́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расста́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расста́ньтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với расста́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của расста́ться
Câu ví dụ với расста́ться
- Я собираюсь с ней расстаться. Tôi định sẽ chia tay với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13938455
- Я планирую с ней расстаться. Tôi định sẽ chia tay với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13938456
- Я расстался с идеей купить дом. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3588720
- Я слышал, Кэрол и Уилл расстались. Nghe nói Carol và Will đã chia tay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13711967
- «Разве вы не поженились!?» — «А, мы расстались. Разорвали помолвку». "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4459322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
расстаться nghĩa là gì?
расстаться (động từ) nghĩa là chia tay, từ biệt, từ giã.
расстаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расста́ться (phiên âm Latinh rasstátʹsja, IPA [rɐs(ː)ˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.