расстила́ться
Dấu sắc trên расстила́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расстила́ться nghĩa là trải ra, giải ra, phủ.
Nghĩa của расстила́ться
Động từ
- Trải ra, giải ra.
- тк. несов.(простираться) trải rộng, giải rộng, trải dài, giả dài, chạy dài
- пе́ред на́шими взо́рами расстила́тьсяа́лось огро́мное о́зероmột cái hồ lớn trải rộng trước mắt chúng tôi
- стлаться Phủ, trải ra, giải ra, phủ ra.
- белый пар по луга́м расстила́тьсяа́етсяlàn hơi trắng phủ (trải ra) trên các nội cỏ
Cặp thể của расстила́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расстила́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расстила́юсь |
| ты | расстила́ешься |
| он / она́ / оно́ | расстила́ется |
| мы | расстила́емся |
| вы | расстила́етесь |
| они́ | расстила́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расстилаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расстила́лся |
| Giống cái (она́) | расстила́лась |
| Giống trung (оно́) | расстила́лось |
| Số nhiều (они́) | расстила́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расстила́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расстила́йтесь |
Họ từ của расстила́ться
Câu hỏi thường gặp
расстилаться nghĩa là gì?
расстилаться (động từ) nghĩa là trải ra, giải ra, phủ.
расстилаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расстила́ться (phiên âm Latinh rasstilátʹsja, IPA [rəsʲːtʲɪˈɫat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.