расстреля́ть
Dấu sắc trên расстреля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расстреля́ть nghĩa là xử bắn, bắn giết, bắn chết.
Nghĩa của расстреля́ть
Thể hoàn thành của расстре́ливать.
Động từ
- Xử bắn.
- Bắn giết, bắn chết, bắn dữ dội, bắn chết hàng loạt.
- Bắn hết.
Cặp thể của расстреля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расстреля́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расстреля́ю |
| ты | расстреля́ешь |
| он / она́ / оно́ | расстреля́ет |
| мы | расстреля́ем |
| вы | расстреля́ете |
| они́ | расстреля́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расстреля́л |
| Giống cái (она́) | расстреля́ла |
| Giống trung (оно́) | расстреля́ло |
| Số nhiều (они́) | расстреля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расстреля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расстреля́йте |
Câu hỏi thường gặp
расстрелять nghĩa là gì?
расстрелять (động từ) nghĩa là xử bắn, bắn giết, bắn chết.
расстрелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расстреля́ть (phiên âm Latinh rasstreljátʹ, IPA [rəs(ː)trʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.