рассужде́ние
Dấu sắc trên рассужде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассужде́ние nghĩa là lập luận, nghị luận, bàn cãi, cãi lại.
Nghĩa của рассужде́ние
Danh từ
- [Điều, sự] lập luận, nghị luận, biện luận; luận thuyết.
- пра́вильное рассуждениеlập luận (nghị luận) đúng đắn
- обыкн. мн.рассужде́ния — разг. — (высказывать) [sự, lời] bàn luận, bàn bạc, thảo luận
- пусти́ться в рассужде́нияnói hươu nói vượn, nói con cà con kê, bàn chuyện vu vơ
- возражение [sự, lời] bàn cãi, cãi lại.
- без рассужде́ний!đừng bàn cãi!, đừng bàn luận nữa!, chớ bàn ra tán vào!, không được cãi lại!
Biến cách của рассужде́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рассужде́ние | рассужде́ния |
| Sinh cách кого? чего? | рассужде́ния | рассужде́ний |
| Tặng cách кому? чему? | рассужде́нию | рассужде́ниям |
| Đối cách кого? что? | рассужде́ние | рассужде́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | рассужде́нием | рассужде́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | рассужде́нии | рассужде́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рассуждение nghĩa là gì?
рассуждение (danh từ) nghĩa là lập luận, nghị luận, bàn cãi, cãi lại.
рассуждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассужде́ние (phiên âm Latinh rassuždénije, IPA [rəsːʊʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.