TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассужда́ть

thể chưa hoàn thành
rassuždátʹ[rəsːʊʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассужда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассужда́ть nghĩa là suy nghĩ, suy lý, lập luận, nghị luận.

Nghĩa của рассужда́ть

Động từ

  1. мыслить Suy nghĩ, suy lý, tư biện.
  2. приводить доводы Lập luận, nghị luận, biện luận.
  3. khẩu ngữ возражать Bàn cãi, cãi lại. о + giới cách
  4. обсуждать Bàn luận, bàn bạc, luận bàn, thảo luận.
    • не рассужда́яkhông bàn cãi, không bàn luận
    • не рассужда́ть!đừng bàn cãi!, đừng bàn luận!, chớ bàn ra tán vào!, không được cãi lại!

Cặp thể của рассужда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассужда́ть

NgôiHiện tại
ярассужда́ю
тырассужда́ешь
он / она́ / оно́рассужда́ет
мырассужда́ем
вырассужда́ете
они́рассужда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассуждать.

Quá khứ

Giống đực (он)рассужда́л
Giống cái (она́)рассужда́ла
Giống trung (оно́)рассужда́ло
Số nhiều (они́)рассужда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассужда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассужда́йте

Họ từ của рассужда́ть

Câu hỏi thường gặp

рассуждать nghĩa là gì?

рассуждать (động từ) nghĩa là suy nghĩ, suy lý, lập luận, nghị luận.

рассуждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассужда́ть (phiên âm Latinh rassuždátʹ, IPA [rəsːʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.