рассужда́ть
Dấu sắc trên рассужда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассужда́ть nghĩa là suy nghĩ, suy lý, lập luận, nghị luận.
Nghĩa của рассужда́ть
Động từ
- мыслить Suy nghĩ, suy lý, tư biện.
- приводить доводы Lập luận, nghị luận, biện luận.
- khẩu ngữ возражать Bàn cãi, cãi lại. о + giới cách
- обсуждать Bàn luận, bàn bạc, luận bàn, thảo luận.
- не рассужда́яkhông bàn cãi, không bàn luận
- не рассужда́ть!đừng bàn cãi!, đừng bàn luận!, chớ bàn ra tán vào!, không được cãi lại!
Cặp thể của рассужда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассужда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рассужда́ю |
| ты | рассужда́ешь |
| он / она́ / оно́ | рассужда́ет |
| мы | рассужда́ем |
| вы | рассужда́ете |
| они́ | рассужда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассуждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассужда́л |
| Giống cái (она́) | рассужда́ла |
| Giống trung (оно́) | рассужда́ло |
| Số nhiều (они́) | рассужда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассужда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассужда́йте |
Họ từ của рассужда́ть
Câu hỏi thường gặp
рассуждать nghĩa là gì?
рассуждать (động từ) nghĩa là suy nghĩ, suy lý, lập luận, nghị luận.
рассуждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассужда́ть (phiên âm Latinh rassuždátʹ, IPA [rəsːʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.