TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассы́лка

giống cáibất động vật
rassýlka[rɐˈsːɨɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассы́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассы́лка nghĩa là sự gửi đi, phát đi.

Nghĩa của рассы́лка

Danh từ

  1. Sự gửi đi, phát đi.

Biến cách của рассы́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рассы́лкарассы́лки
Sinh cách кого? чего?рассы́лкирассы́лок
Tặng cách кому? чему?рассы́лкерассы́лкам
Đối cách кого? что?рассы́лкурассы́лки
Công cụ cách кем? чем?рассы́лкойрассы́лками
Giới cách о ком? о чём?рассы́лкерассы́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рассылка nghĩa là gì?

рассылка (danh từ) nghĩa là sự gửi đi, phát đi.

рассылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассы́лка (phiên âm Latinh rassýlka, IPA [rɐˈsːɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.