TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассыпно́й

rassypnój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассыпно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассыпно́й nghĩa là rời.

Nghĩa của рассыпно́й

Tính từ

  1. Rời.
    • рассыпны́е папиро́сыthuốc lá bán điếu

Biến cách của рассыпно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрассыпно́йрассыпно́ерассыпна́ярассыпны́е
Sinh cáchрассыпно́горассыпно́горассыпно́йрассыпны́х
Tặng cáchрассыпно́мурассыпно́мурассыпно́йрассыпны́м
Đối cáchрассыпно́йрассыпно́ерассыпну́юрассыпны́е
Công cụ cáchрассыпны́мрассыпны́мрассыпно́йрассыпны́ми
Giới cáchрассыпно́мрассыпно́мрассыпно́йрассыпны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

рассыпной nghĩa là gì?

рассыпной (tính từ) nghĩa là rời.

рассыпной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассыпно́й (phiên âm Latinh rassypnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.