TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раста́лкивать

thể chưa hoàn thành
rastálkivatʹ[rɐˈstaɫkʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раста́лкивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раста́лкивать nghĩa là xô đẩy, chen lấn, đánh thức, lay dậy.

Nghĩa của раста́лкивать

Động từ

  1. Xô đẩy, chen lấn.
    • раста́лкивать толпу́xô đẩy (chen lấn) đám đông
  2. спящего Đánh thức, lay... dậy, đánh thức... dậy.

Cặp thể của раста́лкивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раста́лкивать

NgôiHiện tại
яраста́лкиваю
тыраста́лкиваешь
он / она́ / оно́раста́лкивает
мыраста́лкиваем
выраста́лкиваете
они́раста́лкивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расталкивать.

Quá khứ

Giống đực (он)раста́лкивал
Giống cái (она́)раста́лкивала
Giống trung (оно́)раста́лкивало
Số nhiều (они́)раста́лкивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раста́лкивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раста́лкивайте

Họ từ của раста́лкивать

Câu hỏi thường gặp

расталкивать nghĩa là gì?

расталкивать (động từ) nghĩa là xô đẩy, chen lấn, đánh thức, lay dậy.

расталкивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раста́лкивать (phiên âm Latinh rastálkivatʹ, IPA [rɐˈstaɫkʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.