TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раствори́мость

giống cáibất động vật
rastvorímostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раствори́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раствори́мость nghĩa là hoàn tan được.

Nghĩa của раствори́мость

Danh từ

  1. Hoàn tan được.

Biến cách của раствори́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раствори́мостьраствори́мости
Sinh cách кого? чего?раствори́мостираствори́мостей
Tặng cách кому? чему?раствори́мостираствори́мостям
Đối cách кого? что?раствори́мостьраствори́мости
Công cụ cách кем? чем?раствори́мостьюраствори́мостями
Giới cách о ком? о чём?раствори́мостираствори́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

растворимость nghĩa là gì?

растворимость (danh từ) nghĩa là hoàn tan được.

растворимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раствори́мость (phiên âm Latinh rastvorímostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.