TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расте́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rasténije[rɐˈsʲtʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расте́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расте́ние nghĩa là thực vật, cây.

Nghĩa của расте́ние

Danh từ

  1. Thực vật, cây.

Biến cách của расте́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расте́ниерасте́ния
Sinh cách кого? чего?расте́ниярасте́ний
Tặng cách кому? чему?расте́ниюрасте́ниям
Đối cách кого? что?расте́ниерасте́ния
Công cụ cách кем? чем?расте́ниемрасте́ниями
Giới cách о ком? о чём?расте́ниирасте́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với расте́ние

  • Растения поглощают воду из почвы. Thực vật lấy nước từ đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5944342
  • Все растения растут и меняются. Mọi cái cây đều phát triển và thay đổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025741

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

растение nghĩa là gì?

растение (danh từ) nghĩa là thực vật, cây.

растение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расте́ние (phiên âm Latinh rasténije, IPA [rɐˈsʲtʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.