TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раство́р

giống đựcbất động vật
rastvór[rɐstˈvor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раство́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раство́р nghĩa là dung dịch.

Nghĩa của раство́р

Danh từ

  1. Dung dịch.
    • во́дный раство́рdung dịch nước
    • строи́тельный раство́рvữa, hồ

Biến cách của раство́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раство́рраство́ры
Sinh cách кого? чего?раство́рараство́ров
Tặng cách кому? чему?раство́рураство́рам
Đối cách кого? что?раство́рраство́ры
Công cụ cách кем? чем?раство́ромраство́рами
Giới cách о ком? о чём?раство́рераство́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của раство́р

Câu hỏi thường gặp

раствор nghĩa là gì?

раствор (danh từ) nghĩa là dung dịch.

раствор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раство́р (phiên âm Latinh rastvór, IPA [rɐstˈvor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.