TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растерза́ть

thể hoàn thành
rasterzátʹ[rəsʲtʲɪrˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растерза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растерза́ть nghĩa là cắn tan tác, xé tan xác.

Nghĩa của растерза́ть

Động từ

  1. Cắn tan tác, xé tan xác, nghiến nát, cắn nát, xé nát. + đối cách
  2. khẩu ngữ растрепать Làm... lôi thôi, làm... luộm thuộm, làm... bù xù. + đối cách
    • перен.(измучить) làm đau khổ, làm đau lòng, hành hạ, đày đọa, ngược đãi, làm tình làm tội

Cặp thể của растерза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ растерза́ть

NgôiTương lai
ярастерза́ю
тырастерза́ешь
он / она́ / оно́растерза́ет
мырастерза́ем
вырастерза́ете
они́растерза́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)растерза́л
Giống cái (она́)растерза́ла
Giống trung (оно́)растерза́ло
Số nhiều (они́)растерза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растерза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растерза́йте

Câu hỏi thường gặp

растерзать nghĩa là gì?

растерзать (động từ) nghĩa là cắn tan tác, xé tan xác.

растерзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растерза́ть (phiên âm Latinh rasterzátʹ, IPA [rəsʲtʲɪrˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.