расте́рянно
rastérjanno[rɐˈsʲtʲerʲɪn(ː)ə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên расте́рянно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расте́рянно nghĩa là một cách lúng túng, bối rối.
Nghĩa của расте́рянно
Phó từ
- Một cách lúng túng, bối rối, luống cuống, cuống quýt, ngỡ ngàng.
Câu hỏi thường gặp
растерянно nghĩa là gì?
растерянно (phó từ) nghĩa là một cách lúng túng, bối rối.
растерянно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расте́рянно (phiên âm Latinh rastérjanno, IPA [rɐˈsʲtʲerʲɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.