расте́рянный
Dấu sắc trên расте́рянный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расте́рянный nghĩa là lúng túng, bối rối.
Nghĩa của расте́рянный
Tính từ
- Lúng túng, bối rối, luống cuống, cuống quýt, ngỡ ngàng, hoang mang.
- с расте́рянным ви́домvới vẻ mặt lúng túng (bối rối, luống cuống, cuống quýt)
Biến cách của расте́рянный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | расте́рянный | расте́рянное | расте́рянная | расте́рянные |
| Sinh cách | расте́рянного | расте́рянного | расте́рянной | расте́рянных |
| Tặng cách | расте́рянному | расте́рянному | расте́рянной | расте́рянным |
| Đối cách | расте́рянный / расте́рянного | расте́рянное | расте́рянную | расте́рянные / расте́рянных |
| Công cụ cách | расте́рянным | расте́рянным | расте́рянной | расте́рянными |
| Giới cách | расте́рянном | расте́рянном | расте́рянной | расте́рянных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
растерянный nghĩa là gì?
растерянный (tính từ) nghĩa là lúng túng, bối rối.
растерянный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расте́рянный (phiên âm Latinh rastérjannyj, IPA [rɐˈsʲtʲerʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.