растеря́ться
Dấu sắc trên растеря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растеря́ться nghĩa là mất dần, mất, lúng túng, bối rối.
Nghĩa của растеря́ться
Động từ
- проспасть Mất dần, mất.
- от волнения и т. п. Lúng túng, bối rối, luống cuống, cuống quít, cuống lên, quýnh lên.
- растеря́ться от неожи́данностиcuống lên (bối rối, lúng túng, cuống quít) vì bất ngờ
- не растеря́тьсяkhông lúng túng (bối rối, luống cuống, cuống quít), không bỏ lỡ cơ hội, không bỏ lỡ dịp
Chia động từ растеря́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растеря́юсь |
| ты | растеря́ешься |
| он / она́ / оно́ | растеря́ется |
| мы | растеря́емся |
| вы | растеря́етесь |
| они́ | растеря́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растеря́лся |
| Giống cái (она́) | растеря́лась |
| Giống trung (оно́) | растеря́лось |
| Số nhiều (они́) | растеря́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растеря́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растеря́йтесь |
Họ từ của растеря́ться
Câu hỏi thường gặp
растеряться nghĩa là gì?
растеряться (động từ) nghĩa là mất dần, mất, lúng túng, bối rối.
растеряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растеря́ться (phiên âm Latinh rasterjátʹsja, IPA [rəsʲtʲɪˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.