расти́
Dấu sắc trên расти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расти́ nghĩa là lớn lên, mọc lên, tăng lên, phát triển.
Nghĩa của расти́
Động từ
- Lớn lên, mọc lên, trưởng thành, sinh.
- увеличиваться Tăng lên, phát triển, nâng cao, mở rộng, đông lên.
- перен.(совершенствоваться) phát triển lên, hoàn thiện dần, hoàn hảo lên, trau giồi
Cặp thể của расти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расти́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расту́ |
| ты | растёшь |
| он / она́ / оно́ | растёт |
| мы | растём |
| вы | растёте |
| они́ | расту́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расти.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ро́с |
| Giống cái (она́) | росла́ |
| Giống trung (оно́) | росло́ |
| Số nhiều (они́) | росли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расти́те |
Câu ví dụ với расти́
- Дети лучше растут в компании. Chị ngã em nâng.Tatoeba #4279469
- Послушай, говорят, что музыка Моцарта заставляет помидоры расти. Coi kìa, người ta bảo nghe nhạc Mozart làm cho cà chua lớn lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3633247
- Цены будут продолжать расти. Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9251757
- Цены продолжат расти. Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1463706
- На Луне трава не растёт. Không có cỏ trên mặt trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5109986
- Все растения растут и меняются. Mọi cái cây đều phát triển và thay đổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025741
- На яблоне растут яблоки. Cây táo mọc ra quả táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5902050
- Когда я рос, у меня не было велосипеда. Hồi nhỏ tôi không có xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9459162
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
расти nghĩa là gì?
расти (động từ) nghĩa là lớn lên, mọc lên, tăng lên, phát triển.
расти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расти́ (phiên âm Latinh rastí, IPA [rɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.