TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расти́тельный

rastítelʹnyj[rɐˈsʲtʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расти́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расти́тельный nghĩa là thảo mộc.

Nghĩa của расти́тельный

Tính từ

  1. Thuộc về thực vật, thảo mộc.
    • растительный покро́вthảm (lớp phủ) thực vật
    • растительный мирgiới thực vật, loài thảo mộc
    • расти́тельная пи́щаthức ăn [bằng] thảo mộc
    • расти́тельное ма́слоdầu thảo mộc
    • растительный бело́кđạm (prôtit) thực vật
    • расти́тельная жизньcuộc sống cỏ cây, cuộc sống nghèo nàn về tinh thần

Biến cách của расти́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрасти́тельныйрасти́тельноерасти́тельнаярасти́тельные
Sinh cáchрасти́тельногорасти́тельногорасти́тельнойрасти́тельных
Tặng cáchрасти́тельномурасти́тельномурасти́тельнойрасти́тельным
Đối cáchрасти́тельный / расти́тельногорасти́тельноерасти́тельнуюрасти́тельные / расти́тельных
Công cụ cáchрасти́тельнымрасти́тельнымрасти́тельнойрасти́тельными
Giới cáchрасти́тельномрасти́тельномрасти́тельнойрасти́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

растительный nghĩa là gì?

растительный (tính từ) nghĩa là thảo mộc.

растительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расти́тельный (phiên âm Latinh rastítelʹnyj, IPA [rɐˈsʲtʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.