расти́тельный
Dấu sắc trên расти́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расти́тельный nghĩa là thảo mộc.
Nghĩa của расти́тельный
Tính từ
- Thuộc về thực vật, thảo mộc.
- растительный покро́вthảm (lớp phủ) thực vật
- растительный мирgiới thực vật, loài thảo mộc
- расти́тельная пи́щаthức ăn [bằng] thảo mộc
- расти́тельное ма́слоdầu thảo mộc
- растительный бело́кđạm (prôtit) thực vật
- расти́тельная жизньcuộc sống cỏ cây, cuộc sống nghèo nàn về tinh thần
Biến cách của расти́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | расти́тельный | расти́тельное | расти́тельная | расти́тельные |
| Sinh cách | расти́тельного | расти́тельного | расти́тельной | расти́тельных |
| Tặng cách | расти́тельному | расти́тельному | расти́тельной | расти́тельным |
| Đối cách | расти́тельный / расти́тельного | расти́тельное | расти́тельную | расти́тельные / расти́тельных |
| Công cụ cách | расти́тельным | расти́тельным | расти́тельной | расти́тельными |
| Giới cách | расти́тельном | расти́тельном | расти́тельной | расти́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
растительный nghĩa là gì?
растительный (tính từ) nghĩa là thảo mộc.
растительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расти́тельный (phiên âm Latinh rastítelʹnyj, IPA [rɐˈsʲtʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.