TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расти́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rastítʹ[rɐˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расти́ть nghĩa là nuôi dạy, giáo dưỡng.

Nghĩa của расти́ть

Động từ

  1. Nuôi dạy, giáo dưỡng, nuôi nấng, nuôi dưỡng; (растения) trồng trọt, vun xới. + đối cách
    • расти́ть дете́йnuôi dạy (giáo dưỡng) con cái
    • расти́ть ка́дрыbồi dưỡng cán bộ, đào tạo cán bộ

Cặp thể của расти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расти́ть

NgôiHiện tại
яращу́
тырасти́шь
он / она́ / оно́расти́т
мырасти́м
вырасти́те
они́растя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + растить.

Quá khứ

Giống đực (он)расти́л
Giống cái (она́)расти́ла
Giống trung (оно́)расти́ло
Số nhiều (они́)расти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расти́те

Họ từ của расти́ть

Câu ví dụ với расти́ть

  • Например, многие люди выбирают жить вместе и растить детей, не заключая брак. Ví dụ như, càng ngày có càng nhiều người lựa chọn chung sống và sinh con mà không kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7646485
  • Послушай, говорят, что музыка Моцарта заставляет помидоры расти. Coi kìa, người ta bảo nghe nhạc Mozart làm cho cà chua lớn lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3633247
  • Цены будут продолжать расти. Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9251757
  • Цены продолжат расти. Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1463706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

растить nghĩa là gì?

растить (động từ) nghĩa là nuôi dạy, giáo dưỡng.

растить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расти́ть (phiên âm Latinh rastítʹ, IPA [rɐˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.