расти́ть
Dấu sắc trên расти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расти́ть nghĩa là nuôi dạy, giáo dưỡng.
Nghĩa của расти́ть
Động từ
- Nuôi dạy, giáo dưỡng, nuôi nấng, nuôi dưỡng; (растения) trồng trọt, vun xới. + đối cách
- расти́ть дете́йnuôi dạy (giáo dưỡng) con cái
- расти́ть ка́дрыbồi dưỡng cán bộ, đào tạo cán bộ
Cặp thể của расти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расти́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ращу́ |
| ты | расти́шь |
| он / она́ / оно́ | расти́т |
| мы | расти́м |
| вы | расти́те |
| они́ | растя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + растить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расти́л |
| Giống cái (она́) | расти́ла |
| Giống trung (оно́) | расти́ло |
| Số nhiều (они́) | расти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расти́те |
Họ từ của расти́ть
Câu ví dụ với расти́ть
- Например, многие люди выбирают жить вместе и растить детей, не заключая брак. Ví dụ như, càng ngày có càng nhiều người lựa chọn chung sống và sinh con mà không kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7646485
- Послушай, говорят, что музыка Моцарта заставляет помидоры расти. Coi kìa, người ta bảo nghe nhạc Mozart làm cho cà chua lớn lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3633247
- Цены будут продолжать расти. Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9251757
- Цены продолжат расти. Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1463706
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
растить nghĩa là gì?
растить (động từ) nghĩa là nuôi dạy, giáo dưỡng.
растить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расти́ть (phiên âm Latinh rastítʹ, IPA [rɐˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.