TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растопы́ривать

thể chưa hoàn thành
rastopýrivatʹ[rəstɐˈpɨrʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растопы́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растопы́ривать nghĩa là xòe ra.

Nghĩa của растопы́ривать

Động từ

  1. Xòe... ra.
    • растопы́рить па́льцыxòe ngón tay ra

Cặp thể của растопы́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ растопы́ривать

NgôiHiện tại
ярастопы́риваю
тырастопы́риваешь
он / она́ / оно́растопы́ривает
мырастопы́риваем
вырастопы́риваете
они́растопы́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + растопыривать.

Quá khứ

Giống đực (он)растопы́ривал
Giống cái (она́)растопы́ривала
Giống trung (оно́)растопы́ривало
Số nhiều (они́)растопы́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растопы́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растопы́ривайте

Câu hỏi thường gặp

растопыривать nghĩa là gì?

растопыривать (động từ) nghĩa là xòe ra.

растопыривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растопы́ривать (phiên âm Latinh rastopýrivatʹ, IPA [rəstɐˈpɨrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.