растопы́ривать
Dấu sắc trên растопы́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растопы́ривать nghĩa là xòe ra.
Nghĩa của растопы́ривать
Động từ
- Xòe... ra.
- растопы́рить па́льцыxòe ngón tay ra
Cặp thể của растопы́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ растопы́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | растопы́риваю |
| ты | растопы́риваешь |
| он / она́ / оно́ | растопы́ривает |
| мы | растопы́риваем |
| вы | растопы́риваете |
| они́ | растопы́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + растопыривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растопы́ривал |
| Giống cái (она́) | растопы́ривала |
| Giống trung (оно́) | растопы́ривало |
| Số nhiều (они́) | растопы́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растопы́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растопы́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
растопыривать nghĩa là gì?
растопыривать (động từ) nghĩa là xòe ra.
растопыривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растопы́ривать (phiên âm Latinh rastopýrivatʹ, IPA [rəstɐˈpɨrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.