растопы́рить
Dấu sắc trên растопы́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растопы́рить nghĩa là xòe ra.
Nghĩa của растопы́рить
Thể hoàn thành của растопы́ривать.
Động từ
- Xòe... ra.
Cặp thể của растопы́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ растопы́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растопы́рю |
| ты | растопы́ришь |
| он / она́ / оно́ | растопы́рит |
| мы | растопы́рим |
| вы | растопы́рите |
| они́ | растопы́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растопы́рил |
| Giống cái (она́) | растопы́рила |
| Giống trung (оно́) | растопы́рило |
| Số nhiều (они́) | растопы́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растопы́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растопы́рьте |
Câu ví dụ với растопы́рить
- Растопырьте пальцы. Xoè bàn tay ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10921549
- Растопырь пальцы. Xoè bàn tay ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13504398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
растопырить nghĩa là gì?
растопырить (động từ) nghĩa là xòe ra.
растопырить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растопы́рить (phiên âm Latinh rastopýritʹ, IPA [rəstɐˈpɨrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.