расторга́ть
Dấu sắc trên расторга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расторга́ть nghĩa là hủy bỏ, thủ tiêu.
Nghĩa của расторга́ть
Động từ
- Hủy bỏ, thủ tiêu, xóa bỏ, hủy, bỏ.
- расторга́ть бракly hôn, li hôn, ly dị, li dị, hủy bỏ cuộc hôn phối
- расторга́ть помо́лвкуtừ hôn
- расторга́ть до́гово́рhủy bỏ hợp đồng, hủy bỏ hiệp ước, xé hiệp ước
Cặp thể của расторга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расторга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расторга́ю |
| ты | расторга́ешь |
| он / она́ / оно́ | расторга́ет |
| мы | расторга́ем |
| вы | расторга́ете |
| они́ | расторга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расторгать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расторга́л |
| Giống cái (она́) | расторга́ла |
| Giống trung (оно́) | расторга́ло |
| Số nhiều (они́) | расторга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расторга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расторга́йте |
Câu hỏi thường gặp
расторгать nghĩa là gì?
расторгать (động từ) nghĩa là hủy bỏ, thủ tiêu.
расторгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расторга́ть (phiên âm Latinh rastorgátʹ, IPA [rəstɐrˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.