TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расторга́ть

thể chưa hoàn thành
rastorgátʹ[rəstɐrˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расторга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расторга́ть nghĩa là hủy bỏ, thủ tiêu.

Nghĩa của расторга́ть

Động từ

  1. Hủy bỏ, thủ tiêu, xóa bỏ, hủy, bỏ.
    • расторга́ть бракly hôn, li hôn, ly dị, li dị, hủy bỏ cuộc hôn phối
    • расторга́ть помо́лвкуtừ hôn
    • расторга́ть до́гово́рhủy bỏ hợp đồng, hủy bỏ hiệp ước, xé hiệp ước

Cặp thể của расторга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расторга́ть

NgôiHiện tại
ярасторга́ю
тырасторга́ешь
он / она́ / оно́расторга́ет
мырасторга́ем
вырасторга́ете
они́расторга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расторгать.

Quá khứ

Giống đực (он)расторга́л
Giống cái (она́)расторга́ла
Giống trung (оно́)расторга́ло
Số nhiều (они́)расторга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расторга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расторга́йте

Câu hỏi thường gặp

расторгать nghĩa là gì?

расторгать (động từ) nghĩa là hủy bỏ, thủ tiêu.

расторгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расторга́ть (phiên âm Latinh rastorgátʹ, IPA [rəstɐrˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.