расто́ргнуть
Dấu sắc trên расто́ргнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расто́ргнуть nghĩa là hủy bỏ, thủ tiêu.
Nghĩa của расто́ргнуть
Thể hoàn thành của расторга́ть.
Động từ
- Hủy bỏ, thủ tiêu, xóa bỏ, hủy, bỏ.
Cặp thể của расто́ргнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расто́ргнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расто́ргну |
| ты | расто́ргнешь |
| он / она́ / оно́ | расто́ргнет |
| мы | расто́ргнем |
| вы | расто́ргнете |
| они́ | расто́ргнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расто́рг |
| Giống cái (она́) | расто́ргла |
| Giống trung (оно́) | расто́ргло |
| Số nhiều (они́) | расто́ргли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расто́ргни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расто́ргните |
Câu hỏi thường gặp
расторгнуть nghĩa là gì?
расторгнуть (động từ) nghĩa là hủy bỏ, thủ tiêu.
расторгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расто́ргнуть (phiên âm Latinh rastórgnutʹ, IPA [rɐˈstorɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.