TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расто́ргнуть

thể hoàn thành
rastórgnutʹ[rɐˈstorɡnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расто́ргнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расто́ргнуть nghĩa là hủy bỏ, thủ tiêu.

Nghĩa của расто́ргнуть

Thể hoàn thành của расторга́ть.

Động từ

  1. Hủy bỏ, thủ tiêu, xóa bỏ, hủy, bỏ.

Cặp thể của расто́ргнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расто́ргнуть

NgôiTương lai
ярасто́ргну
тырасто́ргнешь
он / она́ / оно́расто́ргнет
мырасто́ргнем
вырасто́ргнете
они́расто́ргнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расто́рг
Giống cái (она́)расто́ргла
Giống trung (оно́)расто́ргло
Số nhiều (они́)расто́ргли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расто́ргни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расто́ргните

Câu hỏi thường gặp

расторгнуть nghĩa là gì?

расторгнуть (động từ) nghĩa là hủy bỏ, thủ tiêu.

расторгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расто́ргнуть (phiên âm Latinh rastórgnutʹ, IPA [rɐˈstorɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.