расточа́ть
Dấu sắc trên расточа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расточа́ть nghĩa là lãng phí, phung phí, cho nhiều, rộng lòng cho.
Nghĩa của расточа́ть
Động từ
- растрачивать Lãng phí, phung phí, tiêu hoang, hoang phí, xài phí.
- щедро дарить Cho nhiều, rộng lòng cho.
- расточа́ть похвалы́ кому́-л.quá lời (không tiếc lời, hết lời) khen ngợi ai
Chia động từ расточа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расточа́ю |
| ты | расточа́ешь |
| он / она́ / оно́ | расточа́ет |
| мы | расточа́ем |
| вы | расточа́ете |
| они́ | расточа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расточать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расточа́л |
| Giống cái (она́) | расточа́ла |
| Giống trung (оно́) | расточа́ло |
| Số nhiều (они́) | расточа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расточа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расточа́йте |
Câu hỏi thường gặp
расточать nghĩa là gì?
расточать (động từ) nghĩa là lãng phí, phung phí, cho nhiều, rộng lòng cho.
расточать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расточа́ть (phiên âm Latinh rastočátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.