TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расторже́ние

giống trungbất động vật
rastoržénije[rəstɐrˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расторже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расторже́ние nghĩa là sự hủy bỏ, thủ tiêu.

Nghĩa của расторже́ние

Danh từ

  1. Sự hủy bỏ, thủ tiêu, xóa bỏ.

Biến cách của расторже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расторже́ниерасторже́ния
Sinh cách кого? чего?расторже́ниярасторже́ний
Tặng cách кому? чему?расторже́ниюрасторже́ниям
Đối cách кого? что?расторже́ниерасторже́ния
Công cụ cách кем? чем?расторже́ниемрасторже́ниями
Giới cách о ком? о чём?расторже́ниирасторже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

расторжение nghĩa là gì?

расторжение (danh từ) nghĩa là sự hủy bỏ, thủ tiêu.

расторжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расторже́ние (phiên âm Latinh rastoržénije, IPA [rəstɐrˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.