TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расторо́пность

giống cáibất động vật
rastorópnostʹ[rəstɐˈropnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расторо́пность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расторо́пность nghĩa là tính nhanh nhẹn, lanh lẹn.

Nghĩa của расторо́пность

Danh từ

  1. Tính nhanh nhẹn, lanh lẹn, tháo vát, nhanh nhảu, lẹ làng, khéo xoay xở.

Biến cách của расторо́пность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расторо́пностьрасторо́пности
Sinh cách кого? чего?расторо́пностирасторо́пностей
Tặng cách кому? чему?расторо́пностирасторо́пностям
Đối cách кого? что?расторо́пностьрасторо́пности
Công cụ cách кем? чем?расторо́пностьюрасторо́пностями
Giới cách о ком? о чём?расторо́пностирасторо́пностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

расторопность nghĩa là gì?

расторопность (danh từ) nghĩa là tính nhanh nhẹn, lanh lẹn.

расторопность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расторо́пность (phiên âm Latinh rastorópnostʹ, IPA [rəstɐˈropnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.