растравля́ть
Dấu sắc trên растравля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растравля́ть nghĩa là làm tấy lên, làm mưng mủ.
Nghĩa của растравля́ть
Động từ
- Làm... tấy lên, làm... mưng mủ, làm... nung mủ; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) đụng đến, động đến, chạm đến, làm sống lại.
- растрави́ть ра́нуlàm vết thương tấy lên (mưng mủ, nung mủ); б) перен. — đụng đến, động đến, chạm đến (làm sống lại) vết thương lòng
- растрави́ть чьё-л. го́реđụng đến (động đến, chạm đến) nỗi đau lòng của ai, làm sống lại nỗi đau khổ của ai
Cặp thể của растравля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ растравля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | растравля́ю |
| ты | растравля́ешь |
| он / она́ / оно́ | растравля́ет |
| мы | растравля́ем |
| вы | растравля́ете |
| они́ | растравля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + растравлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растравля́л |
| Giống cái (она́) | растравля́ла |
| Giống trung (оно́) | растравля́ло |
| Số nhiều (они́) | растравля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растравля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растравля́йте |
Câu hỏi thường gặp
растравлять nghĩa là gì?
растравлять (động từ) nghĩa là làm tấy lên, làm mưng mủ.
растравлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растравля́ть (phiên âm Latinh rastravljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.