TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растравля́ть

thể chưa hoàn thành
rastravljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растравля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растравля́ть nghĩa là làm tấy lên, làm mưng mủ.

Nghĩa của растравля́ть

Động từ

  1. Làm... tấy lên, làm... mưng mủ, làm... nung mủ; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) đụng đến, động đến, chạm đến, làm sống lại.
    • растрави́ть ра́нуlàm vết thương tấy lên (mưng mủ, nung mủ); б) перен. — đụng đến, động đến, chạm đến (làm sống lại) vết thương lòng
    • растрави́ть чьё-л. го́реđụng đến (động đến, chạm đến) nỗi đau lòng của ai, làm sống lại nỗi đau khổ của ai

Cặp thể của растравля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ растравля́ть

NgôiHiện tại
ярастравля́ю
тырастравля́ешь
он / она́ / оно́растравля́ет
мырастравля́ем
вырастравля́ете
они́растравля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + растравлять.

Quá khứ

Giống đực (он)растравля́л
Giống cái (она́)растравля́ла
Giống trung (оно́)растравля́ло
Số nhiều (они́)растравля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растравля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растравля́йте

Câu hỏi thường gặp

растравлять nghĩa là gì?

растравлять (động từ) nghĩa là làm tấy lên, làm mưng mủ.

растравлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растравля́ть (phiên âm Latinh rastravljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.