TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расточи́тельность

giống cáibất động vật
rastočítelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расточи́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расточи́тельность nghĩa là lãng phí, hoang phí.

Nghĩa của расточи́тельность

Danh từ

  1. [Tính, thói] lãng phí, hoang phí, xa xỉ, xa phí.

Biến cách của расточи́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расточи́тельностьрасточи́тельности
Sinh cách кого? чего?расточи́тельностирасточи́тельностей
Tặng cách кому? чему?расточи́тельностирасточи́тельностям
Đối cách кого? что?расточи́тельностьрасточи́тельности
Công cụ cách кем? чем?расточи́тельностьюрасточи́тельностями
Giới cách о ком? о чём?расточи́тельностирасточи́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

расточительность nghĩa là gì?

расточительность (danh từ) nghĩa là lãng phí, hoang phí.

расточительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расточи́тельность (phiên âm Latinh rastočítelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.