TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растра́та

giống đựcbất động vật
rastráta[rɐˈstratə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растра́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растра́та nghĩa là biển thủ, tham ô, tiền biển thủ.

Nghĩa của растра́та

Danh từ

  1. действие [sự] biển thủ, tham ô, hà lạm, lạm tiêu, tiêu lạm.
  2. сумма Tiền biển thủ (tham ô, hà lạm, lạm tiêu, tiêu lạm).

Biến cách của растра́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?растра́тарастра́ты
Sinh cách кого? чего?растра́тырастра́т
Tặng cách кому? чему?растра́терастра́там
Đối cách кого? что?растра́турастра́ты
Công cụ cách кем? чем?растра́тойрастра́тами
Giới cách о ком? о чём?растра́терастра́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của растра́та

Câu hỏi thường gặp

растрата nghĩa là gì?

растрата (danh từ) nghĩa là biển thủ, tham ô, tiền biển thủ.

растрата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растра́та (phiên âm Latinh rastráta, IPA [rɐˈstratə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.