TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растрепа́ться

thể hoàn thành
rastrepátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растрепа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растрепа́ться nghĩa là xạc xài ra, xài xạc ra, bị nhàu nát, tả tơi ra.

Nghĩa của растрепа́ться

Động từ

  1. Xạc xài ra, xài xạc ra, trở nên lôi thôi, trở thành luộm thuộm; (о волосах) rối bù lên, bù xù lên, trở nên bờm xờm.
  2. о книге и т. п. Bị nhàu nát, tả tơi ra.

Chia động từ растрепа́ться

NgôiTương lai
ярастреплю́сь
тырастре́плешься
он / она́ / оно́растре́плется
мырастре́племся
вырастре́плетесь
они́растре́плются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)растрепа́лся
Giống cái (она́)растрепа́лась
Giống trung (оно́)растрепа́лось
Số nhiều (они́)растрепа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растрепли́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растрепли́тесь

Câu hỏi thường gặp

растрепаться nghĩa là gì?

растрепаться (động từ) nghĩa là xạc xài ra, xài xạc ra, bị nhàu nát, tả tơi ra.

растрепаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растрепа́ться (phiên âm Latinh rastrepátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.