растрепа́ться
Dấu sắc trên растрепа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растрепа́ться nghĩa là xạc xài ra, xài xạc ra, bị nhàu nát, tả tơi ra.
Nghĩa của растрепа́ться
Động từ
- Xạc xài ra, xài xạc ra, trở nên lôi thôi, trở thành luộm thuộm; (о волосах) rối bù lên, bù xù lên, trở nên bờm xờm.
- о книге и т. п. Bị nhàu nát, tả tơi ra.
Chia động từ растрепа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растреплю́сь |
| ты | растре́плешься |
| он / она́ / оно́ | растре́плется |
| мы | растре́племся |
| вы | растре́плетесь |
| они́ | растре́плются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растрепа́лся |
| Giống cái (она́) | растрепа́лась |
| Giống trung (оно́) | растрепа́лось |
| Số nhiều (они́) | растрепа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растрепли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растрепли́тесь |
Câu hỏi thường gặp
растрепаться nghĩa là gì?
растрепаться (động từ) nghĩa là xạc xài ra, xài xạc ra, bị nhàu nát, tả tơi ra.
растрепаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растрепа́ться (phiên âm Latinh rastrepátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.