растрепа́ть
Dấu sắc trên растрепа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растрепа́ть nghĩa là làm xạc xài, làm xài xạc, nhàu nát, tả tơi.
Nghĩa của растрепа́ть
Động từ
- Làm... xạc xài, làm... xài xạc, làm... lôi thôi, làm... luộm thuộm.
- растрепа́ть кому́-л. во́лосыlàm tóc ai rối bù (bù xù), làm bù xù (làm rối bù) tóc ai
- книгу и т. п. Nhàu nát, tả tơi.
Cặp thể của растрепа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ растрепа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растреплю́ |
| ты | растре́плешь |
| он / она́ / оно́ | растре́плет |
| мы | растре́плем |
| вы | растре́плете |
| они́ | растре́плют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растрепа́л |
| Giống cái (она́) | растрепа́ла |
| Giống trung (оно́) | растрепа́ло |
| Số nhiều (они́) | растрепа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растрепли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растрепли́те |
Họ từ của растрепа́ть
Câu hỏi thường gặp
растрепать nghĩa là gì?
растрепать (động từ) nghĩa là làm xạc xài, làm xài xạc, nhàu nát, tả tơi.
растрепать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растрепа́ть (phiên âm Latinh rastrepátʹ, IPA [rəstrʲɪˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.