TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растро́гать

thể hoàn thành
rastrógatʹ[rɐˈstroɡətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растро́гать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растро́гать nghĩa là làm cảm động, làm xúc động.

Nghĩa của растро́гать

Động từ

  1. Làm... cảm động, làm... xúc động, làm động lòng, làm mủi lòng. + đối cách
    • растро́гать кого́-л. до слёзlàm ai cảm động (xúc động, động lòng, mủi lòng) đến chảy nước mắt, làm động lòng (làm mủi lòng) ai đến rơi nước mắt

Chia động từ растро́гать

NgôiTương lai
ярастро́гаю
тырастро́гаешь
он / она́ / оно́растро́гает
мырастро́гаем
вырастро́гаете
они́растро́гают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)растро́гал
Giống cái (она́)растро́гала
Giống trung (оно́)растро́гало
Số nhiều (они́)растро́гали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растро́гай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растро́гайте

Câu hỏi thường gặp

растрогать nghĩa là gì?

растрогать (động từ) nghĩa là làm cảm động, làm xúc động.

растрогать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растро́гать (phiên âm Latinh rastrógatʹ, IPA [rɐˈstroɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.