растре́скаться
Dấu sắc trên растре́скаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растре́скаться nghĩa là nứt nẻ, nẻ ra.
Nghĩa của растре́скаться
Động từ
- Nứt nẻ, nẻ ra, nứt nẻ [ra].
Chia động từ растре́скаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растре́скаюсь |
| ты | растре́скаешься |
| он / она́ / оно́ | растре́скается |
| мы | растре́скаемся |
| вы | растре́скаетесь |
| они́ | растре́скаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растре́скался |
| Giống cái (она́) | растре́скалась |
| Giống trung (оно́) | растре́скалось |
| Số nhiều (они́) | растре́скались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растре́скайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растре́скайтесь |
Câu hỏi thường gặp
растрескаться nghĩa là gì?
растрескаться (động từ) nghĩa là nứt nẻ, nẻ ra.
растрескаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растре́скаться (phiên âm Latinh rastréskatʹsja, IPA [rɐˈstrʲeskət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.