TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растро́ганный

rastrógannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растро́ганный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растро́ганный nghĩa là cảm động, xúc động.

Nghĩa của растро́ганный

Tính từ

  1. Cảm động, xúc động, động lòng, mủi lòng.

Biến cách của растро́ганный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрастро́ганныйрастро́ганноерастро́ганнаярастро́ганные
Sinh cáchрастро́ганногорастро́ганногорастро́ганнойрастро́ганных
Tặng cáchрастро́ганномурастро́ганномурастро́ганнойрастро́ганным
Đối cáchрастро́ганныйрастро́ганноерастро́ганнуюрастро́ганные
Công cụ cáchрастро́ганнымрастро́ганнымрастро́ганнойрастро́ганными
Giới cáchрастро́ганномрастро́ганномрастро́ганнойрастро́ганных
Dạng ngắnрастро́ганрастро́ганнорастро́ганнарастро́ганны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

растроганный nghĩa là gì?

растроганный (tính từ) nghĩa là cảm động, xúc động.

растроганный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растро́ганный (phiên âm Latinh rastrógannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.