растрясти́
Dấu sắc trên растрясти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растрясти́ nghĩa là đảo trộn, xáo trộn.
Nghĩa của растрясти́
Động từ
- раскидать Đảo trộn, xáo trộn, trang, rải... ra. + đối cách
- растрясти́ се́ноđảo trộn (xáo trộn, trang) cỏ khô, rải cỏ khô ra
- его́ растрясти́ло́nó bị xóc, nó bị xe xóc
- khẩu ngữ разбудить Lay dậy, đánh thức. + đối cách
Chia động từ растрясти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растрясу́ |
| ты | растрясёшь |
| он / она́ / оно́ | растрясёт |
| мы | растрясём |
| вы | растрясёте |
| они́ | растрясу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растря́с |
| Giống cái (она́) | растрясла́ |
| Giống trung (оно́) | растрясло́ |
| Số nhiều (они́) | растрясли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растряси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растряси́те |
Câu hỏi thường gặp
растрясти nghĩa là gì?
растрясти (động từ) nghĩa là đảo trộn, xáo trộn.
растрясти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растрясти́ (phiên âm Latinh rastrjastí); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.