TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растро́гаться

thể hoàn thành
rastrógatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растро́гаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растро́гаться nghĩa là cảm động, xúc động.

Nghĩa của растро́гаться

Động từ

  1. Cảm động, xúc động, động lòng, mủi lòng.

Chia động từ растро́гаться

NgôiTương lai
ярастро́гаюсь
тырастро́гаешься
он / она́ / оно́растро́гается
мырастро́гаемся
вырастро́гаетесь
они́растро́гаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)растро́гался
Giống cái (она́)растро́галась
Giống trung (оно́)растро́галось
Số nhiều (они́)растро́гались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растро́гайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растро́гайтесь

Câu hỏi thường gặp

растрогаться nghĩa là gì?

растрогаться (động từ) nghĩa là cảm động, xúc động.

растрогаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растро́гаться (phiên âm Latinh rastrógatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.