TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растяну́ться

thể hoàn thành
rastjanútʹsja[rəsʲtʲɪˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растяну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растяну́ться nghĩa là bị kéo căng, bị căng ra, hết đàn hồi, doãng ra.

Nghĩa của растяну́ться

Thể hoàn thành của растя́гиваться.

Động từ

  1. Bị kéo căng, bị căng ra, kéo dài ra.
  2. Hết đàn hồi, doãng ra, rão ra, giãn hẳn ra.
  3. Bị bong, bị sái.
  4. Xếp hàng dài, bố trí theo hàng dài, trải dài ra, dăng dài ra.
  5. khẩu ngữ Nằm xoài, nằm dài, nằm thườn thượt.
  6. [bị] kéo dài.
  7. khẩu ngữ упасть Ngã sóng xoài, ngã sóng sượt.

Cặp thể của растяну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ растяну́ться

NgôiTương lai
ярастяну́сь
тырастя́нешься
он / она́ / оно́растя́нется
мырастя́немся
вырастя́нетесь
они́растя́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)растяну́лся
Giống cái (она́)растяну́лась
Giống trung (оно́)растяну́лось
Số nhiều (они́)растяну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растяни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растяни́тесь

Họ từ của растяну́ться

Câu hỏi thường gặp

растянуться nghĩa là gì?

растянуться (động từ) nghĩa là bị kéo căng, bị căng ra, hết đàn hồi, doãng ra.

растянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растяну́ться (phiên âm Latinh rastjanútʹsja, IPA [rəsʲtʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.