расхва́ливать
Dấu sắc trên расхва́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расхва́ливать nghĩa là tâng bốc, tán dương.
Nghĩa của расхва́ливать
Động từ
- Tâng bốc, tán dương, tâng.
- расхвали́ть до небе́с кого́-л.tâng [bốc] ai đến tận mây xanh
Cặp thể của расхва́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расхва́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расхва́ливаю |
| ты | расхва́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | расхва́ливает |
| мы | расхва́ливаем |
| вы | расхва́ливаете |
| они́ | расхва́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расхваливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расхва́ливал |
| Giống cái (она́) | расхва́ливала |
| Giống trung (оно́) | расхва́ливало |
| Số nhiều (они́) | расхва́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расхва́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расхва́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
расхваливать nghĩa là gì?
расхваливать (động từ) nghĩa là tâng bốc, tán dương.
расхваливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расхва́ливать (phiên âm Latinh rasxválivatʹ, IPA [rɐsxˈvalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.