TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расхля́банность

giống cáibất động vật
rasxljábannostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расхля́банность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расхля́банность nghĩa là lung lay, lắc lư, vô kỷ luật, vô tổ chức.

Nghĩa của расхля́банность

Danh từ

  1. [Sự, tình trạng] lung lay, lắc lư, lỏng lẻo, không vững vàng.
  2. недисциплинированность, неорганизованность [tính, sự, tình trạng] vô kỷ luật, lỏng lẻo về kỷ luật, vô tổ chức, lỏng lẻo về tổ chức, cẩu thả, nhờn.

Biến cách của расхля́банность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расхля́банностьрасхля́банности
Sinh cách кого? чего?расхля́банностирасхля́банностей
Tặng cách кому? чему?расхля́банностирасхля́банностям
Đối cách кого? что?расхля́банностьрасхля́банности
Công cụ cách кем? чем?расхля́банностьюрасхля́банностями
Giới cách о ком? о чём?расхля́банностирасхля́банностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

расхлябанность nghĩa là gì?

расхлябанность (danh từ) nghĩa là lung lay, lắc lư, vô kỷ luật, vô tổ chức.

расхлябанность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расхля́банность (phiên âm Latinh rasxljábannostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.