расхля́банность
Dấu sắc trên расхля́банность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расхля́банность nghĩa là lung lay, lắc lư, vô kỷ luật, vô tổ chức.
Nghĩa của расхля́банность
Danh từ
- [Sự, tình trạng] lung lay, lắc lư, lỏng lẻo, không vững vàng.
- недисциплинированность, неорганизованность [tính, sự, tình trạng] vô kỷ luật, lỏng lẻo về kỷ luật, vô tổ chức, lỏng lẻo về tổ chức, cẩu thả, nhờn.
Biến cách của расхля́банность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | расхля́банность | расхля́банности |
| Sinh cách кого? чего? | расхля́банности | расхля́банностей |
| Tặng cách кому? чему? | расхля́банности | расхля́банностям |
| Đối cách кого? что? | расхля́банность | расхля́банности |
| Công cụ cách кем? чем? | расхля́банностью | расхля́банностями |
| Giới cách о ком? о чём? | расхля́банности | расхля́банностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
расхлябанность nghĩa là gì?
расхлябанность (danh từ) nghĩa là lung lay, lắc lư, vô kỷ luật, vô tổ chức.
расхлябанность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расхля́банность (phiên âm Latinh rasxljábannostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.