TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расхвали́ть

thể hoàn thành
rasxvalítʹ[rəsxvɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расхвали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расхвали́ть nghĩa là tâng bốc, tán dương.

Nghĩa của расхвали́ть

Thể hoàn thành của расхва́ливать.

Động từ

  1. Tâng bốc, tán dương, tâng.

Cặp thể của расхвали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расхвали́ть

NgôiTương lai
ярасхвалю́
тырасхва́лишь
он / она́ / оно́расхва́лит
мырасхва́лим
вырасхва́лите
они́расхва́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расхвали́л
Giống cái (она́)расхвали́ла
Giống trung (оно́)расхвали́ло
Số nhiều (они́)расхвали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расхвали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расхвали́те

Câu hỏi thường gặp

расхвалить nghĩa là gì?

расхвалить (động từ) nghĩa là tâng bốc, tán dương.

расхвалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расхвали́ть (phiên âm Latinh rasxvalítʹ, IPA [rəsxvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.